Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mối liên hệ" (1)

mối liên hệ
Tiếng Anh Danh từconnection, relationship
Từ vựng của tôi
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.

swap_horiz Từ liên quan "mối liên hệ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mối liên hệ" (1)

Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.